limestone fern
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây dương xỉ đá vôi: "limestone fern" là một loại dương xỉ có màu xanh vàng, thường mọc ở các khu vực nhiều đá vôi thuộc bán cầu Bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ đá vôi phát triển tốt trong đất đá vôi có tính kiềm.)
- (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài dương xỉ đá vôi quý hiếm trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to identify a limestone fern": xác định một cây dương xỉ đá vôi.
- Using a field guide, she was able to identify the limestone fern. (Sử dụng sách hướng dẫn thực địa, cô ấy đã xác định được cây dương xỉ đá vôi.)
- "limestone fern habitat": môi trường sống của cây dương xỉ đá vôi.
- The limestone fern habitat is often found in crevices of limestone outcrops. (Môi trường sống của cây dương xỉ đá vôi thường được tìm thấy trong các khe nứt của mỏm đá vôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (danh từ): cây dương xỉ (nói chung).
- Ferns are ancient plants that reproduce through spores. (Dương xỉ là loài thực vật cổ đại sinh sản qua bào tử.)
- Limestone (danh từ): đá vôi.
- The region is rich in limestone deposits. (Khu vực này có nhiều mỏ đá vôi.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow-green fern: cây dương xỉ xanh vàng (dựa trên màu sắc đặc trưng).
- Rock fern: cây dương xỉ đá (chỉ chung loại mọc trên đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "limestone fern", nhưng có thể dùng:
- Grow on: mọc trên.
- The limestone fern grows on limestone rocks. (Cây dương xỉ đá vôi mọc trên các tảng đá vôi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "limestone fern". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái:
- "A fern in the crack": ẩn dụ cho sự sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
- Like a limestone fern in a crack, he survived against all odds. (Như cây dương xỉ đá vôi trong khe nứt, anh ấy đã sống sót bất chấp mọi khó khăn.)